giác thư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn kiện ngoại giao chính thức: Một loại văn bản, thư từ ngoại giao do chính phủ một nước soạn thảo và gửi cho chính phủ một nước khác. Mục đích chính là để trình bày rõ ràng, chính thức lập trường, quan điểm phản đối hoặc đối lập về một vấn đề, sự kiện cụ thể.
- Công cụ đấu tranh ngoại giao: "Giác thư" được sử dụng như một phương tiện để đấu tranh, phản biện hoặc đưa ra yêu sách một cách có căn cứ và trang trọng trong quan hệ quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bộ Ngoại giao đã gửi một bản giác thư phản đối hành động vi phạm chủ quyền. (The Ministry of Foreign Affairs sent a diplomatic memorandum protesting the sovereignty violation.)
- Nội dung giác thư nêu rõ lập trường kiên quyết bảo vệ lợi ích quốc gia. (The content of the memorandum clearly states the firm stance on protecting national interests.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soạn thảo/trình bày một bản giác thư": chỉ hành động chuẩn bị và thể hiện nội dung của văn kiện này một cách chính thức.
- Các chuyên gia ngoại giao đang soạn thảo một bản giác thư chi tiết. (Diplomatic experts are drafting a detailed memorandum.)
"gửi/trao tặng giác thư": chỉ nghi thức ngoại giao trong việc chuyển giao văn kiện.
- Đại sứ đã trao giác thư cho Bộ trưởng Ngoại giao nước sở tại. (The Ambassador presented the memorandum to the host country's Minister of Foreign Affairs.)
Biến thể và từ gần giống
- Công hàm (danh từ): Một hình thức văn kiện ngoại giao thông thường, có thể dùng để thông báo, đề nghị hoặc phản đối, thường ít mang tính chất đấu tranh gay gắt hơn "giác thư".
- Tối hậu thư (danh từ): Văn bản đưa ra yêu sách cuối cùng, đòi hỏi phải được đáp ứng trong một thời hạn nhất định, nếu không sẽ áp dụng biện pháp mạnh. Mang tính chất cấp bách và quyết liệt hơn "giác thư".
Từ đồng nghĩa
- Văn thư phản đối: chỉ chung các văn bản có nội dung phản đối.
- Bản ghi nhớ ngoại giao (dịch từ "diplomatic memorandum"): cách gọi theo thuật ngữ quốc tế.
Các cụm từ liên quan
- Kháng nghị bằng giác thư: hành động phản đối chính thức thông qua việc gửi giác thư.
- Nước đó đã kháng nghị bằng giác thư về quyết định đơn phương. (That country protested via a memorandum regarding the unilateral decision.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "giác thư")
- d. Văn kiện ngoại giao của chính phủ một nước gửi chính phủ một nước khác để biểu thị thái độ đối lập về một vấn đề, nhằm mục đích đấu tranh, yêu sách.